Hệ thống Hỗ trợ – Dược lâm sàngBệnh viện VPMED Tân Hưng
Khoa Dược · Dược lâm sàng · Tra cứu, tính liều và hỗ trợ chuyên môn

Hệ thống hỗ trợ lâm sàng

Hệ thống hỗ trợ nhân viên y tế tra cứu thông tin thuốc, tính liều và tham khảo dữ liệu chuyên môn trong thực hành lâm sàng và y học hạt nhân.

Các chức năng chính hiện có gồm:

  • Tính liều kháng sinh & CrCl/eGFR: Tính Cockcroft–Gault, eGFR CKD-EPI 2021 và gợi ý liều theo chức năng thận.
  • Tính liều PET/CT – Y học hạt nhân: Lập kế hoạch liều cho nhiều bệnh nhân, bù phân rã và tính thể tích cần rút.
  • Danh mục kháng sinh nội trú: Tra cứu biệt dược, hoạt chất, liều, pha truyền, ADR và TDM.
  • Kháng sinh theo bệnh lý: Tra cứu phác đồ kinh nghiệm cho các hội chứng nhiễm khuẩn thường gặp.
  • Kiểm tra tương tác thuốc: Kiểm tra nhanh các cặp thuốc trong danh mục tương tác.

Chọn chức năng phù hợp tại mục “Ứng dụng chính” bên dưới để sử dụng trực tiếp.

Ứng dụng chính

Chọn công cụ cần sử dụng

Công cụ lâm sàng

Tính liều kháng sinh cho bệnh nhân suy thận

Tính đồng thời CrCl Cockcroft–Gault và eGFR CKD-EPI 2021 để hỗ trợ đánh giá chức năng thận và lựa chọn ngưỡng liều phù hợp.

🧪
Chưa có kết quảNhập tuổi, cân nặng, creatinine và chọn kháng sinh để bắt đầu.
Lịch sử tra cứu

Đã lưu trên thiết bị này

Thời gianCrCleGFRThuốcGợi ý
Tra cứu nhanh

Danh mục kháng sinh điều trị nội trú

Mỗi biệt dược là một hồ sơ riêng, đồng bộ từ danh mục Khoa Dược cung cấp.

Hỗ trợ lựa chọn kháng sinh

Kháng sinh theo bệnh lý

Tra cứu phác đồ kinh nghiệm cho người lớn theo hội chứng nhiễm khuẩn thường gặp. Cần lấy bệnh phẩm trước kháng sinh khi có thể, đánh giá mức độ nặng, nguy cơ vi khuẩn đa kháng, dị ứng và chức năng thận.

Phạm vi sử dụng: Nội dung là khung tham khảo để xây dựng hướng dẫn tại bệnh viện, ưu tiên tài liệu Bộ Y tế và danh mục thuốc nội trú. Phác đồ chính thức cần được Hội đồng Thuốc & Điều trị phê duyệt và cập nhật theo kháng sinh đồ của bệnh viện.
633 cặp tương tác chống chỉ định

Kiểm tra tương tác thuốc

Tra cứu 633 cặp tương tác thuốc chống chỉ định theo từng hoạt chất trong Quyết định 5948/QĐ-BYT. Có thể nhập biệt dược hoặc hoạt chất; hệ thống tự quy đổi khi có dữ liệu tương ứng.

0cặp tương tác
0thuốc/hoạt chất
Kiểm tra nhanh

Nhập hai thuốc cần kiểm tra

Nhập hai thuốc rồi bấm Kiểm tra.
Danh mục đầy đủ

Tra cứu tất cả tương tác

An toàn sử dụng thuốc

Thuốc có nguy cơ gây độc gan

Danh sách được sàng lọc từ kho thuốc nội trú để hỗ trợ rà soát y lệnh, nhận diện nguy cơ và theo dõi chức năng gan.

Lưu ý chuyên môn: “Có nguy cơ gây độc gan” không đồng nghĩa với chống chỉ định tuyệt đối. Đây là công cụ hỗ trợ rà soát nguy cơ tổn thương gan do thuốc (DILI) theo từng chế phẩm/hoạt chất trong danh mục nội trú.

Khi sử dụng, cần đánh giá đồng thời: bệnh gan nền, uống rượu, tuổi cao, suy dinh dưỡng, nhiễm trùng nặng, suy thận, liều dùng, thời gian dùng, thuốc phối hợp, thuốc không kê đơn, thuốc y học cổ truyền/thực phẩm bảo vệ sức khỏe và diễn biến AST, ALT, ALP/GGT, bilirubin, INR.

Cần báo bác sĩ điều trị và cân nhắc ngừng/đổi thuốc nghi ngờ khi ALT/AST tăng rõ hoặc tăng kèm triệu chứng; đặc biệt khi ALT/AST > 3 lần giới hạn trên bình thường kèm bilirubin tăng, vàng da, INR tăng, phát ban/sốt/nghi DRESS, rối loạn ý thức hoặc dấu hiệu suy gan.

Nguồn đối chiếu ưu tiên: tờ hướng dẫn sử dụng thuốc đã được Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế phê duyệt, Dược thư Quốc gia Việt Nam, Quyết định 29/QĐ-BYT về giám sát ADR, Trung tâm Quốc gia về Thông tin thuốc và Theo dõi ADR, LiverTox NIH, AASLD/EASL DILI và FDA DILIrank 2.0.
0thuốc/chế phẩm
0cảnh báo cao
0cần theo dõi
0 kết quả
Dược lâm sàng cho đối tượng đặc biệt

Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú

Chuẩn đánh giá hiện hành: sử dụng FDA PLLR để trình bày nguy cơ trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú. Phân loại FDA A/B/C/D/X chỉ được giữ ở mức tham khảo lịch sử; TGA A, B1, B2, B3, C, D và X là hệ thống phân loại bổ trợ.
Cảnh báo: Không coi toàn bộ nội dung PDF là dữ liệu mới nhất. Trước khi ra quyết định, phải đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng được phê duyệt của đúng chế phẩm và nguồn hiện hành được liên kết tại từng dòng.
0hoạt chất/nhóm tra cứu
0mục tránh/chống chỉ định khi có thai
0mục tránh/chống chỉ định khi cho bú
0 kết quả
Hoạt chất / Tên thuốcĐánh giá hiện hành và phân loại tham khảoPhụ nữ có thaiPhụ nữ cho con bú
Nguồn đang hoạt động

Nguồn đối chiếu đã kiểm tra

Tài liệu PDF nội bộ

Nguyên bản tài liệu anh cung cấp.

Mở PDF

Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế

Tra cứu số đăng ký và tờ hướng dẫn sử dụng của đúng chế phẩm.

Mở nguồn

TGA Pregnancy Database

Cơ sở dữ liệu phân loại thai kỳ chính thức của Úc.

Mở nguồn

FDA PLLR – chuẩn hiện hành

Đánh giá theo Risk Summary, Clinical Considerations và Data; không dùng A/B/C/D/X làm kết luận chính.

Mở nguồn

DailyMed

Nhãn thuốc do NLM cung cấp từ dữ liệu nộp FDA.

Mở nguồn
Công cụ y học hạt nhân

Tính liều PET/CT – Y học hạt nhân

Ưu tiên lập kế hoạch liều cho danh sách nhiều bệnh nhân trong ngày. Công cụ tự tính liều mục tiêu, bù phân rã theo giờ tiêm, thể tích cần rút và liều thực tiêm; phần tính đơn bệnh nhân chỉ dùng khi phát sinh ca lẻ.

1) Tính kế hoạch liều cho danh sách bệnh nhân trong ngày

Phần chính: nhập các mốc giờ cần thiết, hệ số liều và danh sách bệnh nhân. Công cụ tính liều tại thời điểm tiêm, liều cần có lúc nhận từ nhà cung cấp, quy đổi về thời điểm nhận tại viện và thể tích cần rút nếu có nồng độ hoạt độ.

Số bệnh nhân--
Có nhập cân nặng
Tổng liều tại thời điểm tiêm--
SUM liều tiêm
Tổng liều cần đặt--
Tại thời điểm nhận thuốc
Tối thiểu khi nhận tại viện--
Theo công thức Excel
#Mã/Tên BNTình trạng bệnh nhânCân nặng kgĐường huyết (mmol/L)Huyết áp (mmHg)Hệ số riêngGiờ tiêmGiờ chụpLiều tại thời điểm tiêmLiều cần có lúc nhận từ NCCThể tích rútGhi chú
Giải thích công thức kế hoạch liều:
  1. Liều tại thời điểm tiêm = cân nặng × hệ số liều.
  2. Thời gian chờ = giờ tiêm - thời điểm nhận thuốc từ đơn vị bán; hiển thị trong cột Ghi chú.
  3. Liều cần lúc nhận từ NCC = liều tại thời điểm tiêm × POWER(2, thời gian chờ × 1440 / hằng số bán rã). Trên web thời gian đã đổi sang phút.
  4. Tổng liều cần đặt = tổng liều cần lúc nhận từ NCC.
  5. Tối thiểu khi nhận tại viện = tổng liều cần đặt / POWER(2, thời gian từ NCC đến viện / hằng số bán rã).
  6. Thể tích rút = liều cần lúc nhận từ NCC / nồng độ hoạt độ, chỉ hiện khi nhập nồng độ.
  7. Tình trạng từng bệnh nhân nhập ngay trong từng dòng cùng cân nặng. Hệ thống ghi chú kiểm tra chỉ số đường huyết, chỉ số huyết áp/protocol; nếu có hệ số riêng theo SOP thì nhập tại dòng bệnh nhân đó.
Ghi chú: nếu chưa nhập thời điểm nhận thuốc từ đơn vị bán, hệ thống tạm tính mốc 00:00.

2) Tính đơn bệnh nhân khi phát sinh ca lẻ

Nếu quen tính theo mCi/kg, dùng các nút 0,10–0,15 mCi/kg. Nếu chọn đồng vị khác FDG, có thể bấm “Liều trung bình của đồng vị đang chọn” để tự điền hệ số MBq/kg tham khảo.

2.1) Thời gian từ lúc đo/rút đến lúc tiêm

2.2) Nồng độ hoạt độ và thể tích cần rút

Nếu biết sẵn nồng độ mCi/mL tại đúng thời điểm đo thì nhập trực tiếp. Nếu không, nhập tổng hoạt độ và tổng thể tích.

2.3) Tính liều thực tiêm sau tiêm

Kết quả tính đơn bệnh nhân

Liều cần có lúc tiêm--
Thời gian chờ--
Lượng cần rút ban đầu--
Thể tích cần rút--
Nếu đã rút: còn lại lúc tiêm--
Liều thực tiêm--
Chênh lệch so với mục tiêu--
Tính khi đã nhập liều thực tiêm
Gợi ý kiểm tra--
Đối chiếu SOP trước khi dùng

Bảng diễn giải tính đơn bệnh nhân

BướcCách tínhKết quả

Ghi chú ca bệnh

Công cụ chỉ hỗ trợ tính toán. Liều cuối cùng phải theo SOP đơn vị, bác sĩ Y học hạt nhân, quy định an toàn bức xạ và nguyên tắc ALARA.

Tài liệu tham khảo, bảng tra nhanh và nguyên tắc tính

Bảng tra cứu tiêu chuẩn liều lượng y học hạt nhân

Bảng này dùng để chọn nhanh đồng vị, chu kỳ bán rã và khoảng liều tham khảo. Liều cuối cùng vẫn phải theo SOP của đơn vị, chỉ định lâm sàng, protocol máy và bác sĩ Y học hạt nhân.

Đồng vị Tên thuốc thường dùng Chu kỳ bán rã Liều khuyến cáo thường dùng Ứng dụng lâm sàng chính Chọn nhanh
F-18 F-18 FDG 109,8 phút 3,5–5,0 MBq/kg Khảo sát chuyển hóa đường trong ung thư, tim mạch, thần kinh.
Ga-68 Ga-68 DOTATATE 68,3 phút 2,0–2,5 MBq/kg Chẩn đoán u thần kinh nội tiết đặc hiệu.
C-11 C-11 Choline 20,4 phút 4,0–7,0 MBq/kg Khảo sát tái phát sớm ung thư tuyến tiền liệt.
N-13 N-13 Ammonia 10,0 phút 10,0–15,0 MBq/kg Đánh giá tưới máu cơ tim chuyên sâu.

Lưu ý: Bảng này là bảng tra nhanh tham khảo. Với đồng vị có chu kỳ bán rã ngắn như C-11 và N-13, thời gian chờ vài phút cũng ảnh hưởng đáng kể đến liều thực tế.

1. Tính liều 18F-FDG theo cân nặng

Trong PET/CT, “liều” của 18F-FDG được hiểu là hoạt độ phóng xạ. Không tính theo mg như thuốc thông thường.

Đơn vị cần nhớ:
1 mCi = 37 MBq

Công thức chính

Chọn hệ số liều theo quy trình của khoa, sau đó nhân với cân nặng bệnh nhân.

Liều cần tiêm = Cân nặng × Hệ số liều
Nếu nhập hệ số theo MBq/kg:
Liều cần tiêm (MBq) = Cân nặng (kg) × Hệ số liều (MBq/kg)
Nếu nhập hệ số theo mCi/kg:
Liều cần tiêm (mCi) = Cân nặng (kg) × Hệ số liều (mCi/kg)

Với 18F-FDG ở người lớn, hệ số thường do từng đơn vị PET/CT quy định trong SOP. Khoảng hay dùng để tham khảo là 3,5–5,2 MBq/kg, tương đương khoảng 0,10–0,14 mCi/kg.

Trong công cụ này có các nút chọn nhanh theo mCi/kg vì đây là cách nhiều nhân viên thao tác quen dùng trong thực hành. Nút 4,0 MBq/kg vẫn giữ lại để đối chiếu khi SOP dùng hệ MBq.

Ví dụ:
Bệnh nhân nặng 60 kg, chọn hệ số 4,0 MBq/kg.
Liều cần tiêm = 60 × 4,0 = 240 MBq.
Đổi sang mCi: 240 / 37 ≈ 6,5 mCi.

2. Công thức dược động học: hiệu chỉnh liều theo thời gian phân rã

18F-FDG giảm hoạt độ liên tục sau khi được sản xuất hoặc sau khi được rút ra bơm tiêm. Vì vậy cần tính liều tại đúng thời điểm tiêm, không chỉ tính tại thời điểm chuẩn bị.

At = A0 × e-λt

Trong đó:

  • At: hoạt độ còn lại tại thời điểm tiêm.
  • A0: hoạt độ ban đầu lúc chuẩn bị hoặc lúc đo.
  • t: thời gian từ lúc chuẩn bị/đo đến lúc tiêm, tính bằng phút hoặc giờ.
  • λ: hằng số phân rã, tính bằng công thức: λ = 0,693 / T1/2.
  • T1/2: chu kỳ bán rã của 18F, thường dùng 109,8 phút xấp xỉ 110 phút.
Ứng dụng thực hành nhanh:
Cứ sau khoảng 110 phút, hoạt độ 18F-FDG giảm còn một nửa. Nếu bệnh nhân phải chờ lâu trước tiêm, cần rút lượng ban đầu cao hơn để đến lúc tiêm vẫn đủ liều MBq/mCi cần dùng.

3. Bảng tra cứu nhanh liều 18F-FDG cho người lớn

Có 2 cách tra nhanh: theo MBq/kg hoặc theo mCi/kg. Hai cách này tương đương nhau, chỉ khác đơn vị nhập. Khi thực hành vẫn phải tính lại theo thời điểm đo, thời điểm tiêm và nồng độ hoạt độ thực tế.

Bảng A. Tra nhanh theo hệ số 4,0 MBq/kg

Thể tích ước tính giả định nồng độ hoạt độ là 200 MBq/mL.

Cân nặng Liều theo 4,0 MBq/kg Quy đổi sang mCi Thể tích ước tính

Bảng B. Tra nhanh theo hệ số mCi/kg

Bảng này dùng cho đơn vị quen tính liều theo mCi/kg. Có thể đối chiếu nhanh giữa các hệ số thường dùng.

Cân nặng 0,10 mCi/kg 0,12 mCi/kg 0,14 mCi/kg 0,15 mCi/kg Quy đổi MBq ở 0,15 mCi/kg

Ghi chú: Bảng chỉ để đối chiếu nhanh. Thể tích mL cuối cùng phải tính bằng nồng độ hoạt độ thực tế tại thời điểm đo/rút và phải bù phân rã nếu có thời gian chờ trước tiêm.

Nguyên tắc tính — bản dùng trong công cụ

Bước 1. Tính liều cần có đúng lúc tiêm
Liều cần tiêm = Cân nặng bệnh nhân × Hệ số liều theo quy trình
Kết quả là hoạt độ phóng xạ cần đạt tại thời điểm tiêm, đơn vị là mCi hoặc MBq.
Bước 2. Bù phần thuốc bị giảm do phân rã
Hệ số còn lại = e^[-0,693 × Thời gian chờ / 109,8]
Lượng cần rút = Liều cần tiêm / Hệ số còn lại
Rút thuốc càng sớm trước giờ tiêm thì lượng cần rút ban đầu càng phải cao hơn.
Bước 3. Quy đổi từ mCi sang mL
Nồng độ hoạt độ = Tổng hoạt độ / Tổng thể tích
Thể tích cần rút = Lượng cần rút / Nồng độ hoạt độ
mCi/MBq là liều phóng xạ; mL chỉ là thể tích dung dịch. Không được dùng mL thay cho liều. Thể tích mL cuối cùng phải tính sau khi đã bù phân rã, trừ khi nồng độ hoạt độ đã được quy đổi sẵn về đúng thời điểm tiêm.
Bước 4. Sau tiêm, tính liều thực tiêm
Liều thực tiêm = Hoạt độ bơm trước tiêm - Hoạt độ còn dư sau tiêm
Liều ghi nhận cuối cùng nên là liều thực tiêm, sau khi đã trừ phần còn dư trong bơm/dây truyền.
Tóm tắt thao tác chuẩn: Tính liều mục tiêu mCi/MBq → xác định nồng độ hoạt độ tại thời điểm đo/rút → bù phân rã theo thời gian chờ → tính thể tích mL cần rút cuối cùng → đo lại sau tiêm để biết liều thực tiêm.
Lưu ý: Có thể tính thể tích sơ bộ trước, nhưng thể tích cuối cùng vẫn phải được hiệu chỉnh theo phân rã.
BHYT · ICD-10 · Kho nội trú

ICD-10 theo thuốc nội trú

Tìm thuốc trong kho nội trú, rà soát liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, tốc độ truyền, tương tác và gợi ý ICD-10 phù hợp để đối chiếu hồ sơ bệnh án.

Danh sách thuốc ngày 07/07

Tìm thuốc trong kho nội trú

0 thuốc
Tra cứu ICD-10 trực tiếp

Tìm theo chẩn đoán thực tế

Nguồn dữ liệu chuyên môn

Nguồn chính thức và nguyên tắc sử dụng

Các nội dung trong hệ thống được ưu tiên đối chiếu từ văn bản, hướng dẫn chuyên môn và cơ sở dữ liệu do Bộ Y tế hoặc đơn vị trực thuộc Bộ Y tế công bố.

Thứ tự ưu tiên khi sử dụng: (1) tờ hướng dẫn sử dụng đã được phê duyệt của đúng thuốc, hàm lượng và dạng bào chế; (2) hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và hướng dẫn chuyên môn còn hiệu lực của Bộ Y tế; (3) Dược thư Quốc gia Việt Nam; (4) quy trình chuyên môn được Hội đồng Thuốc và Điều trị của bệnh viện phê duyệt. Thông tin trên website là công cụ hỗ trợ và cần được đối chiếu với tình trạng lâm sàng thực tế.
💊

Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc đã được phê duyệt

Nguồn ưu tiên để xác minh chỉ định, chống chỉ định, liều dùng, cách pha, tốc độ truyền, tương tác, ADR và điều kiện bảo quản của từng chế phẩm.

Tra cứu tại Cục Quản lý Dược
📘

Quyết định 708/QĐ-BYT

Hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế, gồm nguyên tắc lựa chọn kháng sinh, PK/PD và sử dụng kháng sinh theo nhóm bệnh.

Mở tài liệu chính thức
⚠️

Quyết định 5948/QĐ-BYT

Danh mục tương tác thuốc chống chỉ định trong thực hành lâm sàng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.

Mở tài liệu chính thức
🛡️

Quyết định 29/QĐ-BYT

Hướng dẫn giám sát phản ứng có hại của thuốc tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.

Mở hướng dẫn ADR
🩺

Quyết định 2388/QĐ-BYT năm 2024

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh thận mạn và một số bệnh lý thận; dùng cho đánh giá eGFR, phân loại chức năng thận và theo dõi người bệnh.

Mở tài liệu chính thức
📋

Thông tư 21/2013/TT-BYT

Quy định tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện; là căn cứ rà soát danh mục thuốc và phê duyệt hướng dẫn điều trị nội bộ.

Mở văn bản chính thức (Công báo Chính phủ)
📚

Thư viện hướng dẫn chẩn đoán, điều trị

Kho hướng dẫn chuyên môn do Cục Quản lý Khám, chữa bệnh công bố; dùng để cập nhật phác đồ theo từng bệnh lý.

Mở thư viện Bộ Y tế
📗

Danh mục kháng sinh nội trú của bệnh viện

Danh sách biệt dược, hoạt chất, hàm lượng và đường dùng hiện có tại Bệnh viện VPMED Tân Hưng.

Mở tệp Excel
🧾

ICD-10 BYT 2026

Bảng mã ICD-10 chính thức anh cung cấp; dùng cho phần tra cứu mã bệnh, cảnh báo mã không dùng làm bệnh chính và mã cần chọn chi tiết hơn.

Mở tệp Excel
🏥

Danh sách thuốc kho nội trú ngày 07/07

Dữ liệu tên thuốc, hoạt chất, hàm lượng, đường dùng, số đăng ký, quy cách và hạn dùng từ danh mục nội trú.

Mở tệp Excel
📙

633 cặp tương tác chống chỉ định nội bộ

Dữ liệu được chuẩn hóa từ danh mục tương tác chống chỉ định, gồm hậu quả, cơ chế, cách xử trí và nguồn tham khảo.

Mở tệp Excel

Nguồn tham khảo cho PET/CT – Y học hạt nhân

Áp dụng cho phần tính liều FDG-18, chuẩn bị người bệnh, kiểm tra đường huyết/huyết áp, an toàn bức xạ và quy trình PET/CT. Công thức tính liều ưu tiên theo SOP/file Excel nội bộ đã được đơn vị phê duyệt.

🏥

SOP nội bộ Đơn vị Y học hạt nhân/PET/CT

Nguồn ưu tiên số 1 cho hệ số liều, thời điểm nhận thuốc, quy trình rút liều, ghi nhận còn dư và xử trí tình huống thực tế tại đơn vị.

Mở công cụ PET/CT
🧬

EANM Guidelines

Hướng dẫn thực hành Y học hạt nhân của European Association of Nuclear Medicine; dùng để tham khảo chuẩn PET/CT, FDG, kiểm soát chất lượng và protocol chuyên ngành.

Mở EANM Guidelines
☢️

SNMMI Practice Guidelines

Hướng dẫn thực hành của Society of Nuclear Medicine and Molecular Imaging; dùng để đối chiếu chuẩn thực hành PET/CT, chỉ định, chuẩn bị bệnh nhân và an toàn.

Mở SNMMI Guidelines
🧾

ACR Practice Parameters

Thông số thực hành và tiêu chuẩn kỹ thuật của American College of Radiology; dùng để tham khảo chỉ định, quy trình chụp và tiêu chuẩn kỹ thuật hình ảnh.

Mở ACR Practice Parameters
🛡️

IAEA – Radiation Protection of Patients

Nguồn quốc tế về an toàn bức xạ cho người bệnh, nguyên tắc tối ưu hóa liều và bảo vệ người bệnh trong chẩn đoán hình ảnh/y học hạt nhân.

Mở IAEA RPOP
📚

IAEA Human Health Campus

Tài liệu đào tạo và thực hành Y học hạt nhân, PET/CT, an toàn bức xạ và kiểm soát chất lượng do IAEA xây dựng cho nhân viên y tế.

Mở IAEA Human Health
🇻🇳

Bệnh viện K

Nguồn trong nước để tham khảo thông tin PET/CT trong ung bướu, chuẩn bị người bệnh và ứng dụng trong chẩn đoán, đánh giá giai đoạn, theo dõi điều trị.

Mở website Bệnh viện K
🇻🇳

Bệnh viện Bạch Mai

Nguồn trong nước để tham khảo Y học hạt nhân, chẩn đoán hình ảnh kỹ thuật cao, chuẩn bị người bệnh và quy trình chuyên môn tại bệnh viện tuyến cuối.

Mở website Bạch Mai
🇻🇳

Bệnh viện Trung ương Quân đội 108

Nguồn trong nước để tham khảo triển khai kỹ thuật cao, PET/CT, Y học hạt nhân, chẩn đoán hình ảnh và thực hành lâm sàng tại bệnh viện tuyến cuối.

Mở website 108
🇻🇳

Bệnh viện Chợ Rẫy

Nguồn trong nước để tham khảo thực hành chẩn đoán hình ảnh, ung bướu, tim mạch, thần kinh và quy trình chuẩn bị người bệnh tại bệnh viện tuyến cuối.

Mở website Chợ Rẫy
Ngày rà soát nguồn: 08/07/2026. Với PET/CT, công thức tính liều ưu tiên theo SOP/file Excel nội bộ của đơn vị; các guideline và nguồn bệnh viện lớn dùng để đối chiếu chuẩn bị người bệnh, bệnh nền, đường huyết, huyết áp, an toàn bức xạ và quy trình kỹ thuật. Khi có văn bản/hướng dẫn mới hoặc SOP thay đổi, dữ liệu cần được cập nhật và trình Hội đồng Thuốc và Điều trị xem xét trước khi áp dụng chính thức.